Anh - Việt
điều kiện bắt buộc
Cụm từ
điều kiện bắt buộc (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Yêu cầu nhất định phải được đáp ứng để làm hoặc đạt được một việc nào đó.
必须满足的要求或条件。
Yêu cầu nhất định phải được đáp ứng để làm hoặc đạt được một việc nào đó.
Ví dụ
有驾照是租车的必备条件。【】Có bằng lái xe là điều kiện bắt buộc để thuê ô tô.
良好的英语成绩是申请奖学金的先决条件。【】Điểm tiếng Anh tốt là điều kiện bắt buộc để xin học bổng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của điều kiện bắt buộc (Phrase)
Động từ + điều kiện bắt buộcđiều kiện bắt buộc + Danh từđiều kiện bắt buộc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
设定强制性条件 đặt ra điều kiện bắt buộc | 学校设定了有关出勤率的强制性条件。 Nhà trường đặt ra điều kiện bắt buộc về điểm chuyên cần. |
满足强制性要求 đáp ứng điều kiện bắt buộc | 申请人在提交申请前必须满足这项强制性要求。 Ứng viên phải đáp ứng điều kiện bắt buộc này trước khi nộp hồ sơ. |
被视为一项要求 coi là điều kiện bắt buộc | 佩戴名牌在该活动中被视为一项要求。 Việc đeo thẻ tên được coi là điều kiện bắt buộc tại sự kiện. |