Anh - Việt

Bản dịch của từ Không bắt buộc trong tiếng Trung

không bắt buộc

Trạng từTính từ

không bắt buộc (Trạng từ)

không bắt buộc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không được yêu cầu phải làm hoặc phải có.

不是必须的,不被要求的。

Không được yêu cầu phải làm hoặc phải có.

Ví dụ
参加会议不是必须的。【】Tham gia cuộc họp là không bắt buộc.
你不需要提前报名。【】Bạn không bắt buộc phải đăng ký trước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của không bắt buộc (Adjective)

Danh từ + không bắt buộckhông bắt buộc + Từ đi kèmkhông bắt buộc + Động từ
Kết hợp từ của không bắt buộc
Collocation
Ví dụ

选修课

môn học không bắt buộc

学生必须修两门选修课,但如果愿意,也可以报名这门选修课。

Sinh viên phải học hai môn tự chọn, còn môn học không bắt buộc này có thể đăng ký nếu muốn.

参与是自愿的

tham gia không bắt buộc

参与是自愿的,但你最好参加,以便了解规定。

Việc tham gia không bắt buộc, nhưng bạn nên đến để hiểu rõ quy định.

Video ngữ cảnh