Anh - Việt

Bản dịch của từ Biểu cảm trong tiếng Trung

biểu cảm

Động từTính từ

biểu cảm (Động từ)

Nghĩa 01 · Thể hiện cảm xúc, tình cảm qua nét mặt, giọng nói hoặc hành động.

通过表情、声音或动作表达情感。

Thể hiện cảm xúc, tình cảm qua nét mặt, giọng nói hoặc hành động.

Ví dụ
演员演悲伤的场景时要清楚地表达情感。【】Diễn viên phải biểu cảm rõ khi diễn cảnh buồn.
她通过眼神和声音传达情绪。【】Cô ấy biểu cảm bằng ánh mắt và giọng nói.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biểu cảm (Verb)

biểu cảm + Giới từbiểu cảm + Tính từ
Kết hợp từ của biểu cảm
Collocation
Ví dụ

通过声音传达情感

biểu cảm bằng giọng nói

演员需要通过声音传达情感。

Diễn viên phải biết biểu cảm bằng giọng nói.

通过面部表情表达情感

biểu cảm qua nét mặt

女孩听到好消息时通过面部表情表达情感。

Cô bé biểu cảm qua nét mặt khi nghe tin vui.

通过眼神表达情感

biểu cảm bằng ánh mắt

他更多地通过眼神表达情感,而不是通过言语。

Anh ấy biểu cảm bằng ánh mắt hơn là bằng lời nói.

biểu cảm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thể hiện cảm xúc, tình cảm rõ ràng; thường nói về nét mặt, đôi mắt, giọng nói hoặc cách thể hiện.

能清楚表达感情和情绪的。

Thể hiện cảm xúc, tình cảm rõ ràng; thường nói về nét mặt, đôi mắt, giọng nói hoặc cách thể hiện.

Ví dụ
小女孩有一双非常富有表情的眼睛。【】Cô bé có đôi mắt rất biểu cảm.
老师让我们把这首诗读得更有感情。【】Thầy bảo chúng tôi đọc bài thơ biểu cảm hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biểu cảm (Adjective)

Danh từ + biểu cảm
Kết hợp từ của biểu cảm
Collocation
Ví dụ

富有表情的眼睛

đôi mắt biểu cảm

女孩那双富有表情的眼睛吸引了所有人的注意。

Đôi mắt biểu cảm của cô bé khiến ai cũng chú ý.

一张富有表情的脸

gương mặt biểu cảm

她有一张富有表情的脸,很适合演戏。

Cô ấy có gương mặt biểu cảm, rất phù hợp với công việc diễn xuất.

富有表现力的风格

phong cách biểu cảm

这幅画具有强烈的表现主义风格。

Bức tranh có phong cách biểu cảm mạnh mẽ.

富有表现力的说话方式

cách diễn đạt biểu cảm

老师鼓励学生使用更富有表现力的说话方式。

Cô giáo khuyến khích học sinh có cách diễn đạt biểu cảm hơn.

富有感染力的声音

giọng nói biểu cảm

他富有感染力的声音让故事生动起来。

Giọng nói biểu cảm của anh ấy làm câu chuyện trở nên sống động.

Video ngữ cảnh