Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiêu biểu trong tiếng Trung

tiêu biểu

Động từTính từ

tiêu biểu (Động từ)

tiêu biểu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính đại diện, thể hiện rõ đặc điểm của một nhóm, loại, thời kỳ hoặc lĩnh vực.

能代表并清楚体现某个群体、类别、时期或领域特点的。

Có tính đại diện, thể hiện rõ đặc điểm của một nhóm, loại, thời kỳ hoặc lĩnh vực.

Ví dụ
奥黛是越南的代表性服装。【】Áo dài là trang phục tiêu biểu của Việt Nam.
博物馆展出这个时期的典型作品。【】Bảo tàng trưng bày các tác phẩm tiêu biểu của thời kỳ này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nổi bật về thành tích hoặc phẩm chất tốt, đáng được nêu gương.

在成绩或品质方面很突出,值得作为榜样的。

Nổi bật về thành tích hoặc phẩm chất tốt, đáng được nêu gương.

Ví dụ
兰是班里的模范学生。【】Lan là học sinh tiêu biểu của lớp.
学校表彰了优秀个人。【】Nhà trường khen thưởng các cá nhân tiêu biểu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiêu biểu (Adjective)

Danh từ + tiêu biểutiêu biểu + Trạng từ
Kết hợp từ của tiêu biểu
Collocation
Ví dụ

代表人物

nhân vật tiêu biểu

她是这场运动中的代表人物。

Bà là một nhân vật tiêu biểu trong phong trào này.

突出成就

thành tựu tiêu biểu

该奖项表彰了一项研究方面的突出成就。

Giải thưởng này ghi nhận một thành tựu tiêu biểu trong nghiên cứu.

典型特征

đặc điểm tiêu biểu

红色是这种花的典型特征。

Màu đỏ là một đặc điểm tiêu biểu của loài hoa này.

代表作品

tác phẩm tiêu biểu

这部小说是这位作家的代表作品。

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm tiêu biểu của nhà văn.

典型例子

ví dụ tiêu biểu

这是一个说明这个词用法的典型例子。

Đây là một ví dụ tiêu biểu về cách dùng từ này.

Video ngữ cảnh