tiêu biểu
tiêu biểu (Động từ)
tiêu biểu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính đại diện, thể hiện rõ đặc điểm của một nhóm, loại, thời kỳ hoặc lĩnh vực.
能代表并清楚体现某个群体、类别、时期或领域特点的。
Có tính đại diện, thể hiện rõ đặc điểm của một nhóm, loại, thời kỳ hoặc lĩnh vực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nổi bật về thành tích hoặc phẩm chất tốt, đáng được nêu gương.
在成绩或品质方面很突出,值得作为榜样的。
Nổi bật về thành tích hoặc phẩm chất tốt, đáng được nêu gương.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu biểu (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
代表人物 nhân vật tiêu biểu | 她是这场运动中的代表人物。 Bà là một nhân vật tiêu biểu trong phong trào này. |
突出成就 thành tựu tiêu biểu | 该奖项表彰了一项研究方面的突出成就。 Giải thưởng này ghi nhận một thành tựu tiêu biểu trong nghiên cứu. |
典型特征 đặc điểm tiêu biểu | 红色是这种花的典型特征。 Màu đỏ là một đặc điểm tiêu biểu của loài hoa này. |
代表作品 tác phẩm tiêu biểu | 这部小说是这位作家的代表作品。 Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm tiêu biểu của nhà văn. |
典型例子 ví dụ tiêu biểu | 这是一个说明这个词用法的典型例子。 Đây là một ví dụ tiêu biểu về cách dùng từ này. |