Anh - Việt
ca mổ
Danh từ
ca mổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian bác sĩ tiến hành phẫu thuật theo lịch trong ngày.
按计划安排的手术时段。
Khoảng thời gian bác sĩ tiến hành phẫu thuật theo lịch trong ngày.
Ví dụ
明医生今天上午有一个手术时段。【】Bác sĩ Minh có một ca mổ vào sáng nay.
外科每周四连续安排三个手术时段。【】Mỗi thứ Năm, khoa ngoại có ba ca mổ liên tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một lần phẫu thuật cụ thể được thực hiện cho một bệnh nhân.
为一名病人实施的一次手术。
Một lần phẫu thuật cụ thể được thực hiện cho một bệnh nhân.
Ví dụ
医院为病人做了一台历时近四个小时的心脏手术。【】Bệnh viện đã thực hiện ca mổ tim kéo dài gần bốn tiếng.
手术结束后,病人被转到恢复室。【】Sau ca mổ, bệnh nhân được chuyển về phòng hồi sức.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ca mổ (Noun)
ca mổ + Danh từca mổ + Giới từca mổ + Tính từĐộng từ + ca mổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
心脏手术 ca mổ tim | 他需要做心脏手术来更换瓣膜。 Ông ấy phải làm ca mổ tim để thay van. |