Anh - Việt
giết mổ
Động từ
giết mổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giết động vật, nhất là gia súc, để lấy thịt.
宰杀动物,尤其是牲畜,以获取肉类。
Giết động vật, nhất là gia súc, để lấy thịt.
Ví dụ
屠宰场必须在屠宰前检查猪的健康状况。【】Lò giết mổ phải kiểm tra sức khỏe của heo trước.
他们宰杀鸡,再卖给餐馆。【】Họ giết mổ gà để bán cho các nhà hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giết mổ (Verb)
Danh từ + giết mổgiết mổ + Danh từgiết mổ + Tính từgiết mổ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
屠宰设施 cơ sở giết mổ | 屠宰设施必须符合卫生标准。 Cơ sở giết mổ phải đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh. |