Anh - Việt
cải tiến
Động từ
cải tiến (Động từ)
Nghĩa 01 · Sửa đổi hoặc áp dụng cách mới để làm cho tốt hơn, hiệu quả hơn.
通过修改或采用新方法使之更好、更有效。
Sửa đổi hoặc áp dụng cách mới để làm cho tốt hơn, hiệu quả hơn.
Ví dụ
公司正在改进配送流程。【】Công ty đang cải tiến quy trình giao hàng.
他们升级了软件,让它运行得更快。【】Họ cải tiến phần mềm để chạy nhanh hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cải tiến (Verb)
Trạng từ + cải tiếncải tiến + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
持续改进 liên tục cải tiến | 企业必须持续改进,才能保持竞争力。 Doanh nghiệp phải liên tục cải tiến để duy trì tính cạnh tranh. |