tiến lên
tiến lên (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển về phía trước.
向前移动。
Di chuyển về phía trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đạt được sự tiến bộ hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu.
取得进步,或更接近目标。
Đạt được sự tiến bộ hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiến lên (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
升至领先位置 tiến lên vị trí dẫn đầu | 这次获胜后,球队升至领先位置。 Đội tuyển tiến lên vị trí dẫn đầu sau chiến thắng này. |
走上讲台 tiến lên bục phát biểu | 她走上讲台领奖。 Cô ấy tiến lên bục phát biểu để nhận giải. |
向前移动 tiến lên phía trước | 听到信号后,全队向前移动。 Cả đội tiến lên phía trước sau hiệu lệnh. |
在事业上取得进展 tiến lên trong sự nghiệp | 她通过进修来推动事业发展。 Cô ấy học thêm để tiến lên trong sự nghiệp. |
逐步取得进展 tiến lên từng bước | 我们需要逐步取得进展,不要着急。 Chúng ta cần tiến lên từng bước, không nên vội vàng. |
tiến lên (Cụm từ)
tiến lên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, thường dùng bộ bài 52 lá.
越南流行的一种用五十二张牌玩的纸牌游戏。
Trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, thường dùng bộ bài 52 lá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiến lên (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一局“进上” ván tiến lên | 他们晚饭后玩了一局“进上”。 Họ chơi một ván tiến lên sau bữa tối. |
“进上”的规则 luật chơi tiến lên | 你知道“进上”的规则吗? Bạn có biết luật chơi tiến lên không? |