Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiến lên trong tiếng Trung

tiến lên

Động từCụm từDanh từ

tiến lên (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển về phía trước.

向前移动。

Di chuyển về phía trước.

Ví dụ
火车门打开后,大家向前走。【】Mọi người tiến lên phía trước khi cửa tàu mở.
救援队沿着狭窄的道路缓慢前进。【】Đội cứu hộ tiến lên chậm rãi trên con đường hẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đạt được sự tiến bộ hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu.

取得进步,或更接近目标。

Đạt được sự tiến bộ hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu.

Ví dụ
通过坚持练习,你每天都在进步。【】Nhờ luyện tập đều, em đang tiến lên từng ngày.
昨天开会后,这个计划有了进展。【】Kế hoạch đã tiến lên sau cuộc họp hôm qua.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiến lên (Verb)

tiến lên + Danh từtiến lên + Số lượng
Kết hợp từ của tiến lên
Collocation
Ví dụ

升至领先位置

tiến lên vị trí dẫn đầu

这次获胜后,球队升至领先位置。

Đội tuyển tiến lên vị trí dẫn đầu sau chiến thắng này.

走上讲台

tiến lên bục phát biểu

她走上讲台领奖。

Cô ấy tiến lên bục phát biểu để nhận giải.

向前移动

tiến lên phía trước

听到信号后,全队向前移动。

Cả đội tiến lên phía trước sau hiệu lệnh.

在事业上取得进展

tiến lên trong sự nghiệp

她通过进修来推动事业发展。

Cô ấy học thêm để tiến lên trong sự nghiệp.

逐步取得进展

tiến lên từng bước

我们需要逐步取得进展,不要着急。

Chúng ta cần tiến lên từng bước, không nên vội vàng.

tiến lên (Cụm từ)

tiến lên (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, thường dùng bộ bài 52 lá.

越南流行的一种用五十二张牌玩的纸牌游戏。

Trò chơi bài phổ biến ở Việt Nam, thường dùng bộ bài 52 lá.

Ví dụ
今晚,全家晚饭后玩越南十三张。【】Tối nay, cả nhà chơi tiến lên sau bữa cơm.
他连续赢了两局越南十三张。【】Anh ấy thắng hai ván tiến lên liên tiếp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiến lên (Noun)

Danh từ + tiến lêntiến lên + Danh từĐộng từ + tiến lên
Kết hợp từ của tiến lên
Collocation
Ví dụ

一局“进上”

ván tiến lên

他们晚饭后玩了一局“进上”。

Họ chơi một ván tiến lên sau bữa tối.

“进上”的规则

luật chơi tiến lên

你知道“进上”的规则吗?

Bạn có biết luật chơi tiến lên không?