Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiên tiến trong tiếng Trung

tiên tiến

Tính từ

tiên tiến (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có trình độ phát triển cao, hiện đại hơn mức thông thường.

发展水平高、比一般更现代。

Có trình độ phát triển cao, hiện đại hơn mức thông thường.

Ví dụ
这家医院使用先进设备。【】Bệnh viện này sử dụng thiết bị tiên tiến.
公司投资于尖端技术。【】Công ty đầu tư vào công nghệ tiên tiến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có tư tưởng hoặc cách làm tiến bộ, hướng đến sự đổi mới.

思想或做法进步,愿意创新。

Có tư tưởng hoặc cách làm tiến bộ, hướng đến sự đổi mới.

Ví dụ
她对教育有进步的观点。【】Cô ấy có quan điểm tiên tiến về giáo dục.
学校正在采用创新的教学方法。【】Trường đang áp dụng phương pháp dạy học tiên tiến.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có thành tích tốt và làm gương, thúc đẩy người khác cùng tiến bộ.

成绩突出,能带动和示范他人。

Có thành tích tốt và làm gương, thúc đẩy người khác cùng tiến bộ.

Ví dụ
她是公司的一名先进员工。【】Chị ấy là một cá nhân tiên tiến của công ty.
这个先进集体总是帮助其他小组。【】Tập thể tiên tiến này luôn giúp đỡ các nhóm khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tiên tiến (Adjective)

Danh từ + tiên tiến
Kết hợp từ của tiên tiến
Collocation
Ví dụ

先进方法

phương pháp tiên tiến

老师在课堂上采用先进方法。

Giáo viên áp dụng các phương pháp tiên tiến trong lớp học.

先进技术

kỹ thuật tiên tiến

医生使用先进技术治疗病人。

Các bác sĩ sử dụng kỹ thuật tiên tiến để điều trị bệnh nhân.

先进设备

thiết bị tiên tiến

这家医院配备了先进设备。

Bệnh viện được trang bị thiết bị tiên tiến.

创新想法

ý tưởng tiên tiến

团队为这个项目提出了几个创新想法。

Nhóm đã đưa ra nhiều ý tưởng tiên tiến cho dự án.

先进技术

công nghệ tiên tiến

该公司投资先进技术以降低生产成本。

Công ty đầu tư vào công nghệ tiên tiến để giảm chi phí sản xuất.

Video ngữ cảnh