Anh - Việt
chó dại
Danh từ
chó dại (Danh từ)
Nghĩa 01 · chó bị mắc bệnh dại
狂犬病的狗
chó bị mắc bệnh dại
Ví dụ
村里有一只狂犬在街上跑。【】Làng có một con chó dại chạy trên phố.
你不应该靠近那只不是狂犬的狗。【】Bạn không nên đến gần con chó không phải chó dại đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa