Anh - Việt
chó đực
Danh từ
chó đực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Con chó có giới tính đực.
雄性的狗。
Con chó có giới tính đực.
Ví dụ
我家养了一只黄色的公狗。【】Nhà tôi nuôi một con chó đực màu vàng.
这只公狗对小孩子很友好。【】Con chó đực này rất thân thiện với trẻ nhỏ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Con chó đực được nuôi để phối giống.
用于配种的公狗。
Con chó đực được nuôi để phối giống.
Ví dụ
他们选了一只健康的种公犬来配种。【】Họ chọn một chó đực khỏe mạnh để phối giống.
狗舍正在找一只种公犬配种。【】Trại chó đang tìm chó đực để gây giống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chó đực (Noun)
chó đực + Danh từchó đực + Tính từchó đực + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
种公狗 chó đực giống | 主人正在寻找一只健康的种公狗。 Người chủ đang tìm một chó đực giống khỏe mạnh. |