Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ kính trong tiếng Trung

cổ kính

Tính từ

cổ kính (Tính từ)

Nghĩa 01 · cổ và có vẻ trang nghiêm

古老而庄重

cổ và có vẻ trang nghiêm

Ví dụ
这座城市有许多古老的建筑。【】Thành phố có nhiều tòa nhà cổ kính.
这座古镇不再古老吗?【】Thị trấn cổ kính này không còn cổ kính nữa sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ kính (Adjective)

ADVERBNOUNPHRASES
Kết hợp từ của cổ kính
Collocation
Ví dụ

mang nét cổ kính

这座老城区紧密的关系让游客感受到丰富的历史氛围。

Khu phố cổ carries an ancient charm làm khách du lịch cảm nhận được một không khí lịch sử phong phú.

vô cùng cổ kính

我们城市的博物馆展示了许多具有非常古老文化价值的物品,这让居民们更加珍惜自己的历史。

Bảo tàng trong thành phố của chúng tôi trưng bày nhiều món đồ có giá trị văn hóa cực kỳ cổ xưa, điều này khiến cư dân trân trọng lịch sử hơn.

vẻ cổ kính

这个历史博物馆给访客带来了强烈的古老感,让大家了解过去的生活方式。

Bảo tàng lịch sử này mang đến cho khách tham quan một cảm giác cổ xưa và giúp mọi người hiểu về cách sống của người xưa.

Video ngữ cảnh