Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ vật trong tiếng Trung

cổ vật

Danh từ

cổ vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vật có từ thời xưa, có giá trị về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật.

古代遗留下来、具有历史、文化或艺术价值的物品。

Vật có từ thời xưa, có giá trị về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật.

Ví dụ
博物馆正在展出许多珍贵文物。【】Bảo tàng đang trưng bày nhiều cổ vật quý.
这个花瓶是十八世纪的古董。【】Chiếc bình này là một cổ vật từ thế kỷ mười tám.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ vật (Noun)

Danh từ + cổ vậtcổ vật + Tính từĐộng từ + cổ vật
Kết hợp từ của cổ vật
Collocation
Ví dụ

古董收藏

bộ sưu tập cổ vật

他家里有一小批古董收藏。

Ông ấy có một bộ sưu tập cổ vật nhỏ tại nhà.

Video ngữ cảnh