Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ xưa trong tiếng Trung

cổ xưa

Tính từ

cổ xưa (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có từ thời rất lâu trong quá khứ.

存在于很久以前的;古老的。

Có từ thời rất lâu trong quá khứ.

Ví dụ
这座古老的寺庙吸引了许多游客。【】Ngôi đền cổ xưa này thu hút nhiều du khách.
她给我们讲了一个古老的故事。【】Bà kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện cổ xưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ xưa (Adjective)

cổ xưa + Danh từ
Kết hợp từ của cổ xưa
Collocation
Ví dụ

古老的寺庙

ngôi đền cổ xưa

游客参观了森林里一座古老的寺庙。

Du khách đến thăm một ngôi đền cổ xưa trong rừng.

古老的传统

truyền thống cổ xưa

这个节日保留着一项古老的传统。

Lễ hội này giữ gìn một truyền thống cổ xưa.

古代文明

nền văn minh cổ xưa

这个古代文明早已消失。

Nền văn minh cổ xưa này đã biến mất từ lâu.

古城

thành phố cổ xưa

罗马是一座著名的古城。

Rome là một thành phố cổ xưa nổi tiếng.

古老的故事

câu chuyện cổ xưa

我祖母给我讲了一个古老的故事。

Bà tôi kể cho tôi nghe một câu chuyện cổ xưa.

Video ngữ cảnh