Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ may trong tiếng Trung

cơ may

Danh từ

cơ may (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cơ hội thuận lợi để làm hoặc đạt được điều mình mong muốn.

有利于实现愿望的机会。

Cơ hội thuận lợi để làm hoặc đạt được điều mình mong muốn.

Ví dụ
这是她出国留学的难得机会。【】Đây là cơ may hiếm có để cô ấy đi du học.
他抓住机会,申请了那家公司的工作。【】Anh ấy nắm lấy cơ may và xin việc ở công ty đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơ may (Noun)

cơ may + Tính từcơ may + Động từĐộng từ + cơ may
Kết hợp từ của cơ may
Collocation
Ví dụ

难得的机会

cơ may hiếm có

这是一个难得的机会,可以见到专家。

Đây là một cơ may hiếm có để gặp gỡ các chuyên gia.

最后一次机会

cơ may cuối cùng

这次考试是他最后一次机会。

Kỳ thi này là cơ may cuối cùng của anh ấy.

Video ngữ cảnh