không may
không may (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gặp điều không tốt hoặc không đạt kết quả mong muốn do rủi ro hay hoàn cảnh bất lợi.
因运气不好或不利情况而不如意的。
Gặp điều không tốt hoặc không đạt kết quả mong muốn do rủi ro hay hoàn cảnh bất lợi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không may (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个不幸的人 người không may | 他是个不幸的人,经常遇到意外的麻烦。 Anh ấy là một người không may, thường gặp rắc rối ngoài ý muốn. |
一场不幸的事故 tai nạn không may | 这场不幸的事故导致道路堵塞了数小时。 Tai nạn không may đã khiến đường bị tắc nhiều giờ. |
一件不幸的事件 sự cố không may | 那是一件不幸的事件,但没有人受伤。 Đó là một sự cố không may, nhưng không ai bị thương. |
不幸的情况 hoàn cảnh không may | 由于家庭的不幸情况,她不得不辍学。 Cô ấy phải nghỉ học vì hoàn cảnh không may của gia đình. |
一个不幸的孩子 đứa trẻ không may | 大家都想帮助那个不幸的孩子。 Mọi người muốn giúp đỡ đứa trẻ không may đó. |
không may (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều không như ý đã xảy ra.
用于表示发生了令人遗憾或不如意的事。
Dùng để nói điều không như ý đã xảy ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không may (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非常不幸地 rất không may | 非常不幸地,会议不得不延期。 Rất không may, cuộc họp phải hoãn lại. |
遗憾的是 thật không may | 遗憾的是,航班被取消了。 Thật không may, chuyến bay đã bị hủy. |