Anh - Việt
may mắn
Tính từDanh từTrạng từ
may mắn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có điều tốt đẹp xảy ra tình cờ hoặc có kết quả thuận lợi.
偶然得到好的结果;运气好。
Có điều tốt đẹp xảy ra tình cờ hoặc có kết quả thuận lợi.
Ví dụ
她很幸运,只用一周就找到了工作。【】Cô ấy may mắn tìm được việc chỉ sau một tuần.
我们很幸运,航班没有被取消。【】Chúng tôi thật may mắn vì chuyến bay không bị hủy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của may mắn (Adjective)
Danh từ + may mắnTrạng từ + may mắnmay mắn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幸运的人 người may mắn | 她是一个幸运的人。 Cô ấy là một người may mắn. |
may mắn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều tốt đẹp hoặc kết quả thuận lợi đến một cách tình cờ.
偶然得到的好结果或好事。
Điều tốt đẹp hoặc kết quả thuận lợi đến một cách tình cờ.
Ví dụ
有一位尽心的老师是一大幸运。【】Có được cô giáo tận tâm là một may mắn lớn.
这次成功不只是靠好运。【】Thành công này không chỉ nhờ may mắn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của may mắn (Noun)
Giới từ + may mắnSố lượng + may mắnmay mắn + Danh từĐộng từ + may mắn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
靠运气 nhờ may mắn | 靠运气,我们找到了回家的路。 Nhờ may mắn, chúng tôi tìm được đường về nhà. |
may mắn (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều tốt là không xảy ra chuyện xấu hoặc có kết quả tốt.
表示幸好没有发生坏事,或结果很好。
Dùng để nói điều tốt là không xảy ra chuyện xấu hoặc có kết quả tốt.
Ví dụ
幸运的是,事故中没有人受伤。【】May mắn là không ai bị thương trong vụ tai nạn.
幸好,我还是及时赶上了面试。【】May mắn thay, tôi vẫn kịp đến buổi phỏng vấn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của may mắn (Adverb)
may mắn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
幸好 may mắn thay | 幸好,我们没有迷路。 May mắn thay, chúng tôi không bị lạc. |
幸运的是 may mắn là | 幸运的是,公交车准时到了。 May mắn là, xe buýt đến đúng lúc. |