Anh - Việt

Bản dịch của từ Con số thống kê trong tiếng Trung

con số thống kê

Danh từ

con số thống kê (Danh từ)

Nghĩa 01 · Số liệu được thu thập và ghi chép lại để phản ánh tình hình, kết quả của một vấn đề nào đó trong nghiên cứu hoặc đánh giá

统计数据

Số liệu được thu thập và ghi chép lại để phản ánh tình hình, kết quả của một vấn đề nào đó trong nghiên cứu hoặc đánh giá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh