Anh - Việt
đã sử dụng
Tính từ
đã sử dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã được dùng trước đó, không còn mới.
以前用过的,不是新的。
Đã được dùng trước đó, không còn mới.
Ví dụ
我买了一辆用过的自行车。【】Tôi mua một chiếc xe đạp đã sử dụng.
这家商店卖用过的家具。【】Cửa hàng này bán đồ nội thất đã sử dụng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đã sử dụng (Adjective)
Danh từ + đã sử dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
二手物品 đồ đã sử dụng | 这家店低价出售二手物品。 Cửa hàng này bán đồ đã sử dụng với giá rẻ. |
二手车 xe đã sử dụng | 为了省钱,他买了一辆二手车。 Anh ấy mua một chiếc xe đã sử dụng để tiết kiệm tiền. |
二手书 sách đã sử dụng | 你可以在这家书店找到二手书。 Bạn có thể tìm thấy sách đã sử dụng ở hiệu sách này. |
二手设备 thiết bị đã sử dụng | 公司购买了二手设备以降低成本。 Công ty mua thiết bị đã sử dụng để giảm chi phí. |
二手衣物 quần áo đã sử dụng | 她把二手衣物捐给了慈善机构。 Cô ấy quyên góp quần áo đã sử dụng cho tổ chức từ thiện. |