việc sử dụng
Danh từ
việc sử dụng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động dùng một vật, dịch vụ hoặc nguồn lực cho một mục đích nhất định.
为特定目的使用物品、服务或资源的行为。
Hoạt động dùng một vật, dịch vụ hoặc nguồn lực cho một mục đích nhất định.
Ví dụ
课堂上禁止使用手机。【】Việc sử dụng điện thoại bị cấm trong lớp học.
太阳能的利用正在增加。【】Việc sử dụng năng lượng mặt trời đang tăng lên.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của việc sử dụng (Noun)
việc sử dụng + Danh từviệc sử dụng + Tính từĐộng từ + việc sử dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使用手机 việc sử dụng điện thoại | 上课期间使用手机受到限制。 Việc sử dụng điện thoại trong giờ học bị hạn chế. |
药物使用 việc sử dụng thuốc | 使用这种药物必须遵照医生的指导。 Việc sử dụng thuốc này phải theo hướng dẫn của bác sĩ. |
能源使用 việc sử dụng năng lượng | 该公司正努力减少能源使用。 Công ty đang cố gắng giảm việc sử dụng năng lượng. |
使用童工 việc sử dụng lao động trẻ em | 在许多国家,使用童工是违法的。 Việc sử dụng lao động trẻ em là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia. |
互联网使用 việc sử dụng Internet | 儿童使用互联网应受到监督。 Việc sử dụng Internet của trẻ em cần được giám sát. |