Anh - Việt
danh
Danh từ
danh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tên của một người, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ.
人的名字,多用于正式或文言表达。
Tên của một người, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ.
Ví dụ
请问您贵姓大名?【】Xin cho biết quý danh của anh.
他只在信上写了自己的名字。【】Ông chỉ ghi danh mình trên lá thư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiếng tăm hoặc uy tín mà một người có được.
一个人获得的名声或声望。
Tiếng tăm hoặc uy tín mà một người có được.
Ví dụ
他在艺术界很有名声。【】Ông ấy có danh trong giới nghệ thuật.
许多人做好事并不追求名声。【】Nhiều người làm việc tốt mà không cần danh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh (Noun)
danh + Danh từdanh + Tính từĐộng từ + danh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
身份信息 danh tính | 警方尚未确认该男子的身份。 Cảnh sát chưa xác định được danh tính của người đàn ông. |
荣誉 danh dự | 他一直维护家族的荣誉。 Anh ấy luôn bảo vệ danh dự của gia đình. |
名声 danh tiếng | 她在业内名声很好。 Cô ấy có danh tiếng tốt trong ngành. |