đẩy mạnh
Động từ
đẩy mạnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho một hoạt động hoặc quá trình diễn ra mạnh hơn, nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
加强并加快某项活动或进程。
Làm cho một hoạt động hoặc quá trình diễn ra mạnh hơn, nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ
公司正在加强线上销售。【】Công ty đang đẩy mạnh bán hàng trực tuyến.
该市将加大植树力度。【】Thành phố sẽ đẩy mạnh việc trồng cây xanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đẩy mạnh (Verb)
đẩy mạnh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
促进生产 đẩy mạnh sản xuất | 该公司正在促进生产,以满足新订单。 Công ty đang đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng đơn hàng mới. |
促进旅游业 đẩy mạnh du lịch | 该省正通过社交媒体促进当地旅游业。 Tỉnh đang đẩy mạnh du lịch địa phương qua mạng xã hội. |
加大努力 đẩy mạnh nỗ lực | 我们必须加大努力来减少空气污染。 Chúng ta phải đẩy mạnh nỗ lực để giảm ô nhiễm không khí. |
加强合作 đẩy mạnh hợp tác | 两国承诺加强教育合作。 Hai nước cam kết đẩy mạnh hợp tác trong giáo dục. |
加快数字化转型 đẩy mạnh chuyển đổi số | 学校正在加快管理工作中的数字化转型。 Trường học đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác quản lý. |