mạnh
mạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều sức lực, năng lực hoặc ưu thế hơn người, vật hay đối thủ khác.
有很大的体力、能力或优势。
Có nhiều sức lực, năng lực hoặc ưu thế hơn người, vật hay đối thủ khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có mức độ, tác dụng hoặc ảnh hưởng lớn.
程度、作用或影响很大。
Có mức độ, tác dụng hoặc ảnh hưởng lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gây cảm giác rõ, gắt hoặc đậm cho các giác quan.
对感官的刺激强烈、明显。
Gây cảm giác rõ, gắt hoặc đậm cho các giác quan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thể hiện cách xử lý hoặc thái độ cứng rắn, dứt khoát.
处理事情或表达态度时强硬、果断。
Thể hiện cách xử lý hoặc thái độ cứng rắn, dứt khoát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Có sức khỏe tốt, không ốm đau.
身体健康,没有生病。
Có sức khỏe tốt, không ốm đau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mạnh (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓咖啡 cà phê mạnh | 我晚上不喝浓咖啡。 Tôi không uống cà phê mạnh vào buổi tối. |
强烈的反应 phản ứng mạnh | 这项决定引起了公众的强烈反应。 Quyết định này đã gây ra phản ứng mạnh từ công chúng. |
健康的身体 cơ thể khỏe mạnh | 经常锻炼能帮助你拥有健康的身体。 Tập thể dục đều đặn giúp bạn có cơ thể khỏe mạnh. |
强大的对手 đối thủ mạnh | 我们队这周末将面对一个强大的对手。 Đội chúng tôi sẽ gặp một đối thủ mạnh vào cuối tuần này. |
强劲的经济 nền kinh tế mạnh | 强劲的经济能创造更多就业机会。 Một nền kinh tế mạnh tạo ra nhiều cơ hội việc làm. |