Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạnh trong tiếng Trung

mạnh

Tính từ

mạnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều sức lực, năng lực hoặc ưu thế hơn người, vật hay đối thủ khác.

有很大的体力、能力或优势。

Có nhiều sức lực, năng lực hoặc ưu thế hơn người, vật hay đối thủ khác.

Ví dụ
女孩已经足够强壮,可以自己打开那扇沉重的门。【】Cô bé đã đủ mạnh để tự mở cánh cửa nặng.
这支球队的防守比另一支球队更强。【】Đội này mạnh hơn đội kia ở hàng phòng ngự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có mức độ, tác dụng hoặc ảnh hưởng lớn.

程度、作用或影响很大。

Có mức độ, tác dụng hoặc ảnh hưởng lớn.

Ví dụ
他对我的决定有很大的影响。【】Anh ấy có ảnh hưởng mạnh đến quyết định của tôi.
这种药药效很强,所以你只吃一片。【】Thuốc này khá mạnh, nên bạn chỉ uống một viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Gây cảm giác rõ, gắt hoặc đậm cho các giác quan.

对感官的刺激强烈、明显。

Gây cảm giác rõ, gắt hoặc đậm cho các giác quan.

Ví dụ
这种香水味对我来说太浓了。【】Mùi nước hoa này quá mạnh đối với tôi.
今天阳光很强烈,记得戴帽子。【】Ánh nắng hôm nay rất mạnh, nhớ đội mũ nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thể hiện cách xử lý hoặc thái độ cứng rắn, dứt khoát.

处理事情或表达态度时强硬、果断。

Thể hiện cách xử lý hoặc thái độ cứng rắn, dứt khoát.

Ví dụ
我们需要强硬的措施来阻止这件事。【】Chúng ta cần biện pháp mạnh để ngăn việc này.
她严厉地警告了自己的孩子。【】Cô ấy đã đưa ra lời cảnh báo mạnh với con mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Có sức khỏe tốt, không ốm đau.

身体健康,没有生病。

Có sức khỏe tốt, không ốm đau.

Ví dụ
休息几周后,他健康多了。【】Sau vài tuần nghỉ ngơi, ông ấy đã mạnh hơn nhiều.
均衡饮食能帮助孩子健康成长。【】Ăn uống đủ chất giúp trẻ em lớn lên mạnh khỏe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mạnh (Adjective)

Danh từ + mạnh
Kết hợp từ của mạnh
Collocation
Ví dụ

浓咖啡

cà phê mạnh

我晚上不喝浓咖啡。

Tôi không uống cà phê mạnh vào buổi tối.

强烈的反应

phản ứng mạnh

这项决定引起了公众的强烈反应。

Quyết định này đã gây ra phản ứng mạnh từ công chúng.

健康的身体

cơ thể khỏe mạnh

经常锻炼能帮助你拥有健康的身体。

Tập thể dục đều đặn giúp bạn có cơ thể khỏe mạnh.

强大的对手

đối thủ mạnh

我们队这周末将面对一个强大的对手。

Đội chúng tôi sẽ gặp một đối thủ mạnh vào cuối tuần này.

强劲的经济

nền kinh tế mạnh

强劲的经济能创造更多就业机会。

Một nền kinh tế mạnh tạo ra nhiều cơ hội việc làm.

Video ngữ cảnh