Anh - Việt

Bản dịch của từ Thế mạnh trong tiếng Trung

thế mạnh

Danh từ

thế mạnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điểm mạnh hoặc lợi thế nổi bật của một người, tổ chức hay sự vật.

人、组织或事物突出的优点或优势。

Điểm mạnh hoặc lợi thế nổi bật của một người, tổ chức hay sự vật.

Ví dụ
她的强项是与客户沟通。【】Thế mạnh của cô ấy là giao tiếp với khách hàng.
低价是这家商店的优势。【】Giá thấp là thế mạnh của cửa hàng này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thế mạnh (Noun)

thế mạnh + Tính từthế mạnh + Từ đi kèmĐộng từ + thế mạnh
Kết hợp từ của thế mạnh
Collocation
Ví dụ

核心优势

thế mạnh cốt lõi

创新是这个团队的核心优势。

Đổi mới sáng tạo là thế mạnh cốt lõi của đội ngũ này.

最大的优势

thế mạnh lớn nhất

沟通能力是他最大的优势。

Khả năng giao tiếp là thế mạnh lớn nhất của anh ấy.

Video ngữ cảnh