Anh - Việt

Bản dịch của từ Mạnh mẽ trong tiếng Trung

mạnh mẽ

Tính từ

mạnh mẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều sức lực, khả năng hoặc sức ảnh hưởng.

有很强的力量、能力或影响力。

Có nhiều sức lực, khả năng hoặc sức ảnh hưởng.

Ví dụ
她比看上去更强壮。【】Cô ấy mạnh mẽ hơn vẻ ngoài của mình.
这支球队有强大的进攻阵容。【】Đội bóng này có một hàng công mạnh mẽ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thể hiện rõ sự quyết tâm hoặc tạo tác động lớn.

表现出坚定的决心或产生强烈的影响。

Thể hiện rõ sự quyết tâm hoặc tạo tác động lớn.

Ví dụ
她有力地维护自己的观点。【】Cô ấy mạnh mẽ bảo vệ ý kiến của mình.
他得到了家人的大力支持。【】Anh ấy nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ gia đình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của mạnh mẽ (Adjective)

mạnh mẽ + Danh từmạnh mẽ + Động từ
Kết hợp từ của mạnh mẽ
Collocation
Ví dụ

强有力的支持

sự ủng hộ mạnh mẽ

这项提议得到了社区的强有力支持。

Đề xuất này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.

强有力的领导者

nhà lãnh đạo mạnh mẽ

团队在这个困难时期需要一位强有力的领导者。

Nhóm cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong giai đoạn khó khăn này.

强劲增长

tăng trưởng mạnh mẽ

该公司今年实现了强劲增长。

Công ty đã ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ trong năm nay.

有说服力的论点

lập luận mạnh mẽ

律师在法庭上提出了一个有说服力的论点。

Luật sư đưa ra một lập luận mạnh mẽ trước tòa.

强大的影响

tác động mạnh mẽ

这部电影对观众产生了强大的影响。

Bộ phim đã tạo ra tác động mạnh mẽ đối với khán giả.

Video ngữ cảnh