dễ hỏng
Tính từ
dễ hỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dễ bị hư hại, vỡ hoặc ngừng hoạt động khi sử dụng.
容易损坏或出故障。
Dễ bị hư hại, vỡ hoặc ngừng hoạt động khi sử dụng.
Ví dụ
这部手机多次摔落后很容易损坏。【】Cái điện thoại này dễ hỏng nếu bị rơi nhiều lần.
旧打印机连续使用时容易出故障。【】Máy in cũ dễ hỏng khi dùng liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dễ bị ôi, thiu hoặc không giữ được lâu, nhất là thực phẩm.
容易变质,不能保存很久。
Dễ bị ôi, thiu hoặc không giữ được lâu, nhất là thực phẩm.
Ví dụ
鲜奶在冰箱外放太久容易变质。【】Sữa tươi dễ hỏng nếu để ngoài tủ lạnh lâu.
肉和鱼在炎热的天气里很容易变质。【】Thịt cá dễ hỏng trong thời tiết nóng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ hỏng (Adjective)
Danh từ + dễ hỏngdễ hỏng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
易碎物品 đồ dễ hỏng | 搬家前请仔细包装易碎物品。 Hãy bọc kỹ đồ dễ hỏng trước khi chuyển nhà. |
易损设备 thiết bị dễ hỏng | 这台机器是易损设备,需要小心操作。 Máy móc này là thiết bị dễ hỏng, nên cần được bảo quản cẩn thận. |
容易坏的电子设备 đồ điện dễ hỏng | 电子设备长时间受潮容易坏。 Đồ điện dễ hỏng nếu bị ẩm trong thời gian dài. |
易腐食品 thực phẩm dễ hỏng | 易腐食品应该放在冰箱里。 Thực phẩm dễ hỏng nên được để trong tủ lạnh. |
易腐货物 hàng dễ hỏng | 这家公司专门用冷藏车运输易腐货物。 Công ty này chuyên vận chuyển hàng dễ hỏng bằng xe lạnh. |