Anh - Việt
hỏng hóc
Động từ
hỏng hóc (Động từ)
Nghĩa 01 · [Máy móc, thiết bị] bị hư nên không hoạt động bình thường hoặc không hoạt động được.
(机器或设备)出故障,不能正常运转。
[Máy móc, thiết bị] bị hư nên không hoạt động bình thường hoặc không hoạt động được.
Ví dụ
停电后,洗衣机出故障了。【】Máy giặt bị hỏng hóc sau khi mất điện.
这台设备在雨季经常出故障。【】Thiết bị này thường hỏng hóc vào mùa mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hỏng hóc (Verb)
Danh từ + hỏng hócTrạng từ + hỏng hóchỏng hóc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
机器发生故障 máy móc hỏng hóc | 机器发生故障,导致生产线不得不停下来。 Máy móc hỏng hóc khiến dây chuyền phải dừng lại. |
设备出故障 thiết bị hỏng hóc | 设备在检查过程中出了故障。 Thiết bị hỏng hóc trong lúc kiểm tra. |