ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
địa vật lý
Trên trang này
地球物理学
xem địa vật lí
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vật lý
physics
vật lý học
nhà vật lý
physicist
đại lượng vật lý
physical
vật lý ứng dụng
applied physics
geophysics