Anh - Việt

Bản dịch của từ Địa vật lý trong tiếng Trung

địa vật lý

Danh từ

địa vật lý (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem địa vật lí

地球物理学

xem địa vật lí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh