Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật lý học trong tiếng Trung

vật lý học

Danh từ

vật lý học (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem vật lí học

物理学

xem vật lí học

Ví dụ
兰每天晚上在河内学习物理学。【】Lan học vật lý học ở Hà Nội mỗi tối.
明不喜欢十年级的物理学。【】Minh không thích vật lý học lớp mười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh