Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật lý trong tiếng Trung

vật lý

Danh từ

vật lý (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ngành khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng, chuyển động và các quy luật tự nhiên.

研究物质、能量、运动和自然规律的科学。

Ngành khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng, chuyển động và các quy luật tự nhiên.

Ví dụ
我星期一下午上物理课。【】Em học vật lý vào chiều thứ Hai.
物理学帮助我们理解光和声音。【】Vật lý giúp chúng ta hiểu ánh sáng và âm thanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật lý (Noun)

Danh từ + vật lývật lý + Danh từĐộng từ + vật lý
Kết hợp từ của vật lý
Collocation
Ví dụ

物理老师

giáo viên vật lý

物理老师把这节课讲得很清楚。

Giáo viên vật lý giải thích bài rất rõ.

物理定律

định luật vật lý

飞机仍然遵循物理定律。

Máy bay vẫn tuân theo các định luật vật lý.

物理课

môn vật lý

我们的物理课八点开始。

Môn vật lý của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ.

物理练习题

bài tập vật lý

我今晚前要完成物理练习题。

Tôi cần làm xong bài tập vật lý trước tối nay.

物理实验室

phòng thí nghiệm vật lý

我们在物理实验室做了一个实验。

Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm vật lý.

Video ngữ cảnh