Anh - Việt
đường cong
Danh từ
đường cong (Danh từ)
Nghĩa 01 · đường không phải là đường thẳng, cũng không phải là đường gấp khúc
曲线
đường không phải là đường thẳng, cũng không phải là đường gấp khúc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa