Anh - Việt

Bản dịch của từ Hành khách trong tiếng Trung

hành khách

Danh từ

hành khách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người đi trên phương tiện giao thông nhưng không lái hoặc điều khiển phương tiện đó.

乘坐交通工具但不驾驶的人。

Người đi trên phương tiện giao thông nhưng không lái hoặc điều khiển phương tiện đó.

Ví dụ
乘客正在等候登机。【】Hành khách đang chờ lên máy bay.
司机提醒乘客系好安全带。【】Tài xế nhắc hành khách thắt dây an toàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hành khách (Noun)

Danh từ + hành kháchhành khách + Giới từhành khách + Tính từhành khách + Động từĐộng từ + hành khách
Kết hợp từ của hành khách
Collocation
Ví dụ

乘客数量

số lượng hành khách

节假日期间乘客数量大幅增加。

Số lượng hành khách tăng mạnh vào dịp lễ.

乘客安全

an toàn của hành khách

乘客安全是该航空公司的首要任务。

An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của hãng.

Video ngữ cảnh