Anh - Việt
hiếu khách
Tính từ
hiếu khách (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thái độ thân thiện, niềm nở và tiếp đón khách chu đáo.
对客人友好热情,乐于接待。
Có thái độ thân thiện, niềm nở và tiếp đón khách chu đáo.
Ví dụ
梅女士一家对来访的客人非常好客。【】Gia đình cô Mai rất hiếu khách với khách đến chơi.
这里的人很热情好客,总会请客人喝茶。【】Người dân ở đây hiếu khách và luôn mời khách uống trà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiếu khách (Adjective)
Danh từ + hiếu kháchTrạng từ + hiếu kháchhiếu khách + Giới từĐộng từ + hiếu khách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
好客的人民 người dân hiếu khách | 这个地方以好客的人民而闻名。 Nơi này nổi tiếng với người dân hiếu khách. |
一个热情好客的国家 một đất nước hiếu khách | 越南是一个热情欢迎许多国际游客的国家。 Việt Nam là một đất nước hiếu khách đối với nhiều du khách quốc tế. |