Anh - Việt

Bản dịch của từ Hấp dẫn trong tiếng Trung

hấp dẫn

Động từTính từ

hấp dẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · Lôi cuốn hoặc làm ai đó quan tâm, thích thú về một điều gì đó.

吸引某人,使某人感兴趣。

Lôi cuốn hoặc làm ai đó quan tâm, thích thú về một điều gì đó.

Ví dụ
这个想法吸引了许多年轻人。【】Ý tưởng này hấp dẫn nhiều bạn trẻ.
高薪吸引了许多求职者。【】Mức lương cao hấp dẫn nhiều người nộp đơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hút nhau do lực hấp dẫn, thường dùng trong vật lý.

因引力而相互吸引。

Hút nhau do lực hấp dẫn, thường dùng trong vật lý.

Ví dụ
两个有质量的物体互相吸引。【】Hai vật có khối lượng hấp dẫn nhau.
地球通过引力吸引月球。【】Trái Đất hấp dẫn Mặt Trăng bằng lực hấp dẫn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hấp dẫn (Verb)

hấp dẫn + Danh từhấp dẫn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của hấp dẫn
Collocation
Ví dụ

吸引观众

hấp dẫn người xem

主持人知道如何吸引观众。

Người dẫn chương trình biết cách hấp dẫn người xem.

吸引求职者

hấp dẫn ứng viên

高薪可以吸引很多求职者。

Mức lương cao có thể hấp dẫn nhiều ứng viên.

地球吸引月球

Trái Đất hấp dẫn Mặt Trăng

地球通过引力吸引月球。

Trái Đất hấp dẫn Mặt Trăng bằng lực hấp dẫn.

吸引顾客

hấp dẫn khách hàng

商店通过打折来吸引顾客。

Cửa hàng giảm giá để hấp dẫn khách hàng.

吸引游客

hấp dẫn du khách

这片美丽的海滩每年吸引许多游客。

Bãi biển đẹp hấp dẫn nhiều du khách mỗi năm.

hấp dẫn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có sức lôi cuốn, khiến người khác thấy thích thú hoặc muốn chú ý đến.

有吸引力的;引人感兴趣的。

Có sức lôi cuốn, khiến người khác thấy thích thú hoặc muốn chú ý đến.

Ví dụ
这部电影很有趣,也很容易看懂。【】Bộ phim này rất hấp dẫn và dễ xem.
她有一个迷人的笑容。【】Cô ấy có một nụ cười hấp dẫn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hấp dẫn (Adjective)

Danh từ + hấp dẫnTrạng từ + hấp dẫnhấp dẫn + Tính từ
Kết hợp từ của hấp dẫn
Collocation
Ví dụ

一个有吸引力的提议

một đề nghị hấp dẫn

公司提出了一个有吸引力的提议。

Công ty đã đưa ra một đề nghị hấp dẫn.

有吸引力的价格

mức giá hấp dẫn

这款产品的价格很有吸引力。

Sản phẩm này có mức giá hấp dẫn.

一本引人入胜的书

một cuốn sách hấp dẫn

这是一本引人入胜的历史书。

Đây là một cuốn sách hấp dẫn về lịch sử.

一个有吸引力的目的地

một điểm đến hấp dẫn

岘港是一个吸引游客的目的地。

Đà Nẵng là một điểm đến hấp dẫn cho du khách.

吸引人的内容

nội dung hấp dẫn

视频需要有吸引人的内容来留住观众。

Video cần có nội dung hấp dẫn để giữ người xem.

Video ngữ cảnh