hấp dẫn
hấp dẫn (Động từ)
Nghĩa 01 · Lôi cuốn hoặc làm ai đó quan tâm, thích thú về một điều gì đó.
吸引某人,使某人感兴趣。
Lôi cuốn hoặc làm ai đó quan tâm, thích thú về một điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hút nhau do lực hấp dẫn, thường dùng trong vật lý.
因引力而相互吸引。
Hút nhau do lực hấp dẫn, thường dùng trong vật lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hấp dẫn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吸引观众 hấp dẫn người xem | 主持人知道如何吸引观众。 Người dẫn chương trình biết cách hấp dẫn người xem. |
吸引求职者 hấp dẫn ứng viên | 高薪可以吸引很多求职者。 Mức lương cao có thể hấp dẫn nhiều ứng viên. |
地球吸引月球 Trái Đất hấp dẫn Mặt Trăng | 地球通过引力吸引月球。 Trái Đất hấp dẫn Mặt Trăng bằng lực hấp dẫn. |
吸引顾客 hấp dẫn khách hàng | 商店通过打折来吸引顾客。 Cửa hàng giảm giá để hấp dẫn khách hàng. |
吸引游客 hấp dẫn du khách | 这片美丽的海滩每年吸引许多游客。 Bãi biển đẹp hấp dẫn nhiều du khách mỗi năm. |
hấp dẫn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có sức lôi cuốn, khiến người khác thấy thích thú hoặc muốn chú ý đến.
有吸引力的;引人感兴趣的。
Có sức lôi cuốn, khiến người khác thấy thích thú hoặc muốn chú ý đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hấp dẫn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个有吸引力的提议 một đề nghị hấp dẫn | 公司提出了一个有吸引力的提议。 Công ty đã đưa ra một đề nghị hấp dẫn. |
有吸引力的价格 mức giá hấp dẫn | 这款产品的价格很有吸引力。 Sản phẩm này có mức giá hấp dẫn. |
一本引人入胜的书 một cuốn sách hấp dẫn | 这是一本引人入胜的历史书。 Đây là một cuốn sách hấp dẫn về lịch sử. |
一个有吸引力的目的地 một điểm đến hấp dẫn | 岘港是一个吸引游客的目的地。 Đà Nẵng là một điểm đến hấp dẫn cho du khách. |
吸引人的内容 nội dung hấp dẫn | 视频需要有吸引人的内容来留住观众。 Video cần có nội dung hấp dẫn để giữ người xem. |