Anh - Việt

Bản dịch của từ Sức hấp dẫn trong tiếng Trung

sức hấp dẫn

Danh từ

sức hấp dẫn (Danh từ)

Nghĩa 01 · khả năng cuốn hút

吸引力

khả năng cuốn hút

Ví dụ
这个电影有很强的吸引力。【】Bộ phim này có sức hấp dẫn lớn với tuổi teen.
她的笑容没有吸引力吗?【】Nụ cười của cô ấy không có sức hấp dẫn sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh