hiểu biết
Động từDanh từTính từ
hiểu biết (Động từ)
Nghĩa 01 · Biết hoặc nắm rõ về một vấn đề, lĩnh vực.
了解并掌握某个问题或领域。
Biết hoặc nắm rõ về một vấn đề, lĩnh vực.
Ví dụ
我了解公司的基本规定。【】Tôi hiểu biết về các quy định cơ bản của công ty.
她很熟悉民间艺术。【】Cô ấy hiểu biết nhiều về nghệ thuật dân gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểu biết (Verb)
hiểu biết + Giới từhiểu biết + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
了解法律 hiểu biết về pháp luật | 每位公民都应该了解基本法律。 Mọi công dân nên hiểu biết về pháp luật cơ bản. |
熟悉当地文化 hiểu biết về văn hóa địa phương | 导游必须熟悉当地文化。 Hướng dẫn viên phải hiểu biết về văn hóa địa phương. |
hiểu biết (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kiến thức hoặc sự hiểu rõ về một lĩnh vực, vấn đề.
对某个领域或问题的知识和理解。
Kiến thức hoặc sự hiểu rõ về một lĩnh vực, vấn đề.
Ví dụ
金融知识能帮助你更好地管理钱财。【】Hiểu biết về tài chính giúp bạn quản lý tiền tốt hơn.
这门课程提高了我对环境的了解。【】Khóa học nâng cao hiểu biết của tôi về môi trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểu biết (Noun)
Danh từ + hiểu biếthiểu biết + Giới từhiểu biết + Tính từĐộng từ + hiểu biết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
知识和理解 kiến thức và hiểu biết | 这门课程提供有关环境的知识和理解。 Khóa học cung cấp kiến thức và hiểu biết về môi trường. |
hiểu biết (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều kiến thức và hiểu rõ về một lĩnh vực hoặc vấn đề.
有知识,对某个领域或问题很了解。
Có nhiều kiến thức và hiểu rõ về một lĩnh vực hoặc vấn đề.
Ví dụ
她对社会问题非常了解。【】Cô ấy rất hiểu biết về các vấn đề xã hội.
他对科技很了解。【】Anh ấy là người hiểu biết về công nghệ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hiểu biết (Adjective)
Danh từ + hiểu biếtTrạng từ + hiểu biếthiểu biết + Giới từhiểu biết + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
知识渊博的人 người hiểu biết | 她是一个知识渊博而且友好的人。 Cô ấy là một người hiểu biết và thân thiện. |