kệ sách
Danh từ
kệ sách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật dụng bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác dùng để đặt, trưng bày sách lên đó cho gọn gàng, tiện lợi khi dùng.
书架
Vật dụng bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác dùng để đặt, trưng bày sách lên đó cho gọn gàng, tiện lợi khi dùng.
Ví dụ
她的新书架放在客厅里。【】Kệ sách mới của cô ấy đặt ở phòng khách.
他没有书柜来存放书。【】Anh ấy không có kệ sách để cất sách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của kệ sách (Noun)
ADJECTIVEVERB + kệ sách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kệ sách đẹp | 在这个社区中心,有一个漂亮的书架,大家可以自由借书。 Tại trung tâm cộng đồng này, có một giá sách đẹp mà mọi người đều có thể mượn sách tự do. |
kệ sách treo tường | 在学校的图书馆里,学生们喜欢使用那个壁挂式书架来储存他们的书籍,这样可以节省空间。 Trong thư viện trường học, học sinh thích sử dụng kệ sách gắn tường để cất sách của họ vì nó giúp tiết kiệm không gian. |
kệ sách gỗ | 在社区图书馆,有一个坚固的木质书架,孩子们可以借阅许多故事书。 Trong thư viện cộng đồng, có một kệ sách gỗ chắc chắn, nơi trẻ em có thể mượn nhiều truyện tranh. |