Anh - Việt

Bản dịch của từ Tủ sách trong tiếng Trung

tủ sách

Danh từ

tủ sách (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ nội thất có ngăn hoặc kệ để đặt và cất sách.

用来放书和存书的家具。

Đồ nội thất có ngăn hoặc kệ để đặt và cất sách.

Ví dụ
客厅里的书柜是木头做的。【】Tủ sách trong phòng khách được đóng bằng gỗ.
读完后,我把小说放回书架上。【】Tôi đặt cuốn truyện lên tủ sách sau khi đọc xong.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tập hợp sách của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức nhỏ.

个人、家庭或小型组织收藏的一批书。

Tập hợp sách của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức nhỏ.

Ví dụ
我爷爷的藏书中有很多珍贵的历史书。【】Tủ sách của ông tôi có nhiều sách lịch sử quý.
她正在为孩子们建立一个小型家庭图书馆。【】Cô ấy đang xây dựng một tủ sách nhỏ cho các con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bộ sách cùng chủ đề hoặc dành cho một nhóm độc giả nhất định, thường do một nhà xuất bản phát hành.

围绕同一主题或面向特定读者的一套书,通常由出版社出版。

Bộ sách cùng chủ đề hoặc dành cho một nhóm độc giả nhất định, thường do một nhà xuất bản phát hành.

Ví dụ
出版社刚推出了一套关于生活技能的丛书。【】Nhà xuất bản vừa ra mắt tủ sách về kỹ năng sống.
这套图书面向小学生。【】Tủ sách này dành cho học sinh tiểu học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tủ sách (Noun)

tủ sách + Danh từtủ sách + Tính từtủ sách + Động từĐộng từ + tủ sách
Kết hợp từ của tủ sách
Collocation
Ví dụ

儿童丛书

tủ sách thiếu nhi

出版社刚推出了一套新的儿童丛书。

Nhà xuất bản vừa ra mắt một tủ sách thiếu nhi mới.

家庭藏书

tủ sách gia đình

他们的家庭藏书有很多历史书。

Tủ sách gia đình của họ có nhiều sách lịch sử.

木制书柜

tủ sách gỗ

她把木制书柜放在窗户旁边。

Cô ấy đặt chiếc tủ sách gỗ cạnh cửa sổ.

Video ngữ cảnh