Anh - Việt
không thú vị
Cụm từ
không thú vị (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không gây sự chú ý, hứng thú hoặc thích thú.
不能引起兴趣的;乏味的。
Không gây sự chú ý, hứng thú hoặc thích thú.
Ví dụ
这节课一点也不有趣。【】Bài giảng này không thú vị chút nào.
我觉得那个节目没意思。【】Tôi thấy chương trình đó không thú vị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của không thú vị (Phrase)
Danh từ + không thú vịĐộng từ + không thú vị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一本没意思的书 một cuốn sách không thú vị | 这对孩子们来说是一本没意思的书。 Đây là một cuốn sách không thú vị đối với trẻ em. |
一份无聊的工作 công việc không thú vị | 六个月后,他辞掉了那份无聊的工作。 Anh ấy bỏ công việc không thú vị đó sau sáu tháng. |
一场枯燥的讲座 một bài giảng không thú vị | 学生觉得一场枯燥的讲座很难听下去。 Sinh viên thấy một bài giảng không thú vị khó theo dõi. |
一场无聊的谈话 cuộc trò chuyện không thú vị | 我不想加入一场无聊的谈话。 Tôi không muốn tham gia một cuộc trò chuyện không thú vị. |