Anh - Việt
thú vị
Tính từ
thú vị (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây hứng thú, làm người ta muốn chú ý hoặc tìm hiểu thêm.
有趣的,能引起兴趣的。
Gây hứng thú, làm người ta muốn chú ý hoặc tìm hiểu thêm.
Ví dụ
这部电影很有趣,我想再看一遍。【】Bộ phim này rất thú vị, tôi muốn xem lại.
她讲了一个关于旅行的精彩故事。【】Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thú vị (Adjective)
Danh từ + thú vịTrạng từ + thú vịthú vị + Trạng từĐộng từ + thú vị
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有趣的话题 chủ đề thú vị | 气候变化是一个有趣的话题。 Biến đổi khí hậu là một chủ đề thú vị. |
有趣的故事 câu chuyện thú vị | 他讲了一个关于童年的有趣故事。 Ông ấy kể một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu. |
一本引人入胜的书 cuốn sách thú vị | 这是一本引人入胜且易读的书。 Đây là một cuốn sách thú vị và dễ đọc. |