Anh - Việt
làm suy yếu
Động từ
làm suy yếu (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm giảm sức mạnh, khả năng hoặc hiệu quả của người, vật hay việc gì.
使人或事物的力量、能力或效果减弱。
Làm giảm sức mạnh, khả năng hoặc hiệu quả của người, vật hay việc gì.
Ví dụ
长期压力会削弱免疫系统。【】Căng thẳng kéo dài có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.
那个谣言削弱了顾客的信任。【】Tin đồn đó làm suy yếu niềm tin của khách hàng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của làm suy yếu (Verb)
làm suy yếu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
损害某人的能力 làm suy yếu khả năng | 这次受伤损害了她走路的能力。 Chấn thương có thể làm suy yếu khả năng đi lại của cô ấy. |
削弱免疫系统 làm suy yếu hệ miễn dịch | 睡眠不足会削弱免疫系统。 Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch. |
削弱论点 làm suy yếu lập luận | 这个例子削弱了你的论点。 Ví dụ này làm suy yếu lập luận của bạn. |
损害关系 làm suy yếu mối quan hệ | 缺乏信任会损害两人之间的关系。 Sự thiếu tin tưởng có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa hai người. |
削弱经济 làm suy yếu nền kinh tế | 高通胀可能会削弱经济。 Lạm phát cao có thể làm suy yếu nền kinh tế. |