Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự suy giảm trong tiếng Trung

sự suy giảm

Danh từ

sự suy giảm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc hoặc quá trình trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc quy mô.

数量、程度或规模变少的过程或情况。

Việc hoặc quá trình trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc quy mô.

Ví dụ
顾客数量的下降迫使商店缩短营业时间。【】Sự suy giảm số khách khiến cửa hàng phải giảm giờ mở cửa.
报告显示降雨量明显减少。【】Báo cáo cho thấy sự suy giảm đáng kể về lượng mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình trạng chất lượng, sức khỏe hoặc hiệu quả trở nên kém hơn.

质量、健康或效能变差的情况。

Tình trạng chất lượng, sức khỏe hoặc hiệu quả trở nên kém hơn.

Ví dụ
医生担心他的健康恶化。【】Bác sĩ lo ngại về sự suy giảm sức khỏe của ông ấy.
服务质量下降让顾客抱怨。【】Sự suy giảm chất lượng dịch vụ làm khách hàng phàn nàn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự suy giảm (Noun)

sự suy giảm + Danh từsự suy giảm + Giới từsự suy giảm + Tính từĐộng từ + sự suy giảm
Kết hợp từ của sự suy giảm
Collocation
Ví dụ

质量下降

sự suy giảm chất lượng

顾客抱怨服务质量下降。

Khách hàng phàn nàn về sự suy giảm chất lượng của dịch vụ.

健康状况恶化

sự suy giảm sức khỏe

医生担心他的健康状况恶化。

Bác sĩ lo ngại về sự suy giảm sức khỏe của ông ấy.

人口下降

sự suy giảm dân số

人口下降是许多农村地区面临的问题。

Sự suy giảm dân số đang là vấn đề ở nhiều vùng nông thôn.

Video ngữ cảnh