Anh - Việt

Bản dịch của từ Suy nghĩ lại trong tiếng Trung

suy nghĩ lại

Cụm từ

suy nghĩ lại (Cụm từ)

Nghĩa 01 · Xem xét lại điều đã nghĩ hoặc đã quyết định, thường để có thể thay đổi ý định.

重新考虑已经想过或决定的事,可能会改变主意。

Xem xét lại điều đã nghĩ hoặc đã quyết định, thường để có thể thay đổi ý định.

Ví dụ
我会在回复你之前重新考虑一下。【】Tôi sẽ suy nghĩ lại trước khi trả lời bạn.
她重新考虑后接受了邀请。【】Cô ấy suy nghĩ lại và nhận lời mời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của suy nghĩ lại (Phrase)

Từ đi kèm + suy nghĩ lạisuy nghĩ lại + Danh từsuy nghĩ lại + Giới từĐộng từ + suy nghĩ lại
Kết hợp từ của suy nghĩ lại
Collocation
Ví dụ

需要重新考虑

cần suy nghĩ lại

我们需要重新考虑这个计划。

Chúng ta cần suy nghĩ lại về kế hoạch này.

Video ngữ cảnh