Anh - Việt
suy nghĩ
Động từDanh từ
suy nghĩ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng trí óc để xem xét, cân nhắc hoặc tìm cách giải quyết một việc.
用头脑思考、考虑某事。
Dùng trí óc để xem xét, cân nhắc hoặc tìm cách giải quyết một việc.
Ví dụ
我回答前需要仔细思考。【】Tôi cần suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
她正在考虑周末的计划。【】Cô ấy đang suy nghĩ về kế hoạch cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của suy nghĩ (Verb)
suy nghĩ + Giới từsuy nghĩ + Trạng từsuy nghĩ + Tính từsuy nghĩ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
思考一个问题 suy nghĩ về vấn đề | 我需要再思考一下这个问题。 Tôi cần suy nghĩ về vấn đề này thêm một chút. |
suy nghĩ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý nghĩ hoặc điều đang được cân nhắc trong đầu.
脑中的想法或思考。
Ý nghĩ hoặc điều đang được cân nhắc trong đầu.
Ví dụ
那个想法让我感到担心。【】Suy nghĩ đó khiến tôi cảm thấy lo lắng.
我想听听你对这件事的想法。【】Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về việc này.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của suy nghĩ (Noun)
Danh từ + suy nghĩsuy nghĩ + Danh từsuy nghĩ + Tính từĐộng từ + suy nghĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
思路 dòng suy nghĩ | 噪音让我打断了思路。 Tiếng ồn làm tôi mất dòng suy nghĩ. |