suy yếu
Tính từĐộng từ
suy yếu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã yếu đi, không còn khỏe, mạnh hoặc hoạt động tốt như trước.
已经变弱,不能像以前一样正常运作。
Đã yếu đi, không còn khỏe, mạnh hoặc hoạt động tốt như trước.
Ví dụ
她的免疫系统在治疗后受损了。【】Hệ miễn dịch của cô ấy bị suy yếu sau đợt điều trị.
他因为很少运动,肌肉已经衰弱了。【】Các cơ của ông ấy đã suy yếu vì ít vận động.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của suy yếu (Adjective)
Danh từ + suy yếu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
记忆力受损 trí nhớ suy yếu | 记忆力受损会影响日常生活。 Trí nhớ suy yếu có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày. |
suy yếu (Động từ)
Nghĩa 01 · Trở nên yếu hơn hoặc kém đi dần về sức khỏe, sức mạnh, khả năng hay tình trạng.
逐渐变弱或变差。
Trở nên yếu hơn hoặc kém đi dần về sức khỏe, sức mạnh, khả năng hay tình trạng.
Ví dụ
他生病后健康状况变差了。【】Sức khỏe của ông ấy suy yếu sau trận ốm.
今年经济正在衰退。【】Nền kinh tế đang suy yếu trong năm nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của suy yếu (Verb)
Danh từ + suy yếusuy yếu + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
免疫系统变弱 hệ miễn dịch suy yếu | 长期压力会使免疫系统变弱。 Hệ miễn dịch có thể suy yếu khi bạn bị căng thẳng lâu ngày. |
健康状况下降 sức khỏe suy yếu | 他生了一场重病后,健康状况下降了。 Sức khỏe của ông suy yếu sau đợt ốm nặng. |
身体变得虚弱 cơ thể suy yếu | 由于长期睡眠不足,她的身体变得虚弱。 Cơ thể cô ấy suy yếu vì thiếu ngủ kéo dài. |
经济疲软 nền kinh tế suy yếu | 由于消费需求下降,经济疲软。 Nền kinh tế suy yếu do nhu cầu tiêu dùng giảm. |