Anh - Việt
lớn lên
Động từ
lớn lên (Động từ)
Nghĩa 01 · Từ trẻ nhỏ trở thành người trưởng thành.
从儿童成长为成年人。
Từ trẻ nhỏ trở thành người trưởng thành.
Ví dụ
我在一个小镇长大。【】Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.
长大后,每个人都必须为自己负责。【】Khi lớn lên, ai cũng phải tự chịu trách nhiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trở nên to hơn về kích thước theo thời gian, nhất là với cây cối hoặc con vật.
逐渐变大,尤其指植物或动物。
Trở nên to hơn về kích thước theo thời gian, nhất là với cây cối hoặc con vật.
Ví dụ
雨后,花园里的植物长得很快。【】Cây trong vườn lớn lên rất nhanh sau mưa.
这只狗在几个月内长大了很多。【】Chú chó lớn lên nhiều chỉ trong vài tháng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lớn lên (Verb)
Danh từ + lớn lênlớn lên + Giới từlớn lên + Trạng từlớn lên + Tính từĐộng từ + lớn lên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
植物长得好 cây lớn lên tốt | 植物在光线充足的地方长得好。 Cây lớn lên tốt ở nơi có nhiều ánh sáng. |
植物长得快 cây lớn lên nhanh | 这些植物在夏天长得很快。 Những cây này lớn lên nhanh vào mùa hè. |