Anh - Việt

Bản dịch của từ Phần lớn trong tiếng Trung

phần lớn

Từ hạn địnhTrạng từ

phần lớn (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Chỉ số lượng chiếm nhiều hơn các phần khác trong một nhóm hoặc tổng thể.

指一个群体或整体中占多数的部分。

Chỉ số lượng chiếm nhiều hơn các phần khác trong một nhóm hoặc tổng thể.

Ví dụ
班上大多数学生坐公交车。【】Phần lớn học sinh trong lớp đi xe buýt.
大部分钱都用来修房子了。【】Phần lớn số tiền đã được dùng để sửa nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phần lớn (Determiner)

Danh từ + phần lớn
Kết hợp từ của phần lớn
Collocation
Ví dụ

大部分人口

phần lớn dân số

这个地区的大部分人口住在城市里。

Phần lớn dân số ở khu vực này sống ở thành phố.

大部分工作

phần lớn công việc

团队在星期五前完成了大部分工作。

Nhóm đã hoàn thành phần lớn công việc trước thứ Sáu.

大多数情况

phần lớn các trường hợp

大多数情况可以在家处理。

Phần lớn các trường hợp có thể được xử lý tại nhà.

大部分时间

phần lớn thời gian

大部分时间我都在家工作。

Tôi làm việc ở nhà trong phần lớn thời gian.

大多数学生

phần lớn sinh viên

大多数学生都按时交了作业。

Phần lớn sinh viên đều nộp bài đúng hạn.

phần lớn (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ mức độ chủ yếu hoặc xảy ra trong đa số trường hợp.

表示主要地,或在大多数情况下。

Chỉ mức độ chủ yếu hoặc xảy ra trong đa số trường hợp.

Ví dụ
这个错误大多是因为我粗心。【】Lỗi này phần lớn do tôi bất cẩn.
观众主要是学生。【】Khán giả phần lớn là sinh viên.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phần lớn (Adverb)

phần lớn + Giới từphần lớn + Động từ
Kết hợp từ của phần lớn
Collocation
Ví dụ

主要由于

phần lớn do

延误主要由于天气不好。

Sự chậm trễ phần lớn do thời tiết xấu.

Video ngữ cảnh