Anh - Việt
quy mô lớn
Tính từ
quy mô lớn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có phạm vi, mức độ hoặc số lượng rất lớn.
规模很大,涉及范围很广。
Có phạm vi, mức độ hoặc số lượng rất lớn.
Ví dụ
该市正在开展一个大规模项目。【】Thành phố đang triển khai một dự án quy mô lớn.
他们本周末将举办一场大型活动。【】Họ tổ chức một sự kiện quy mô lớn vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của quy mô lớn (Adjective)
Danh từ + quy mô lớnĐộng từ + quy mô lớn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大规模行动 hoạt động quy mô lớn | 警方开展了一次大规模行动。 Cảnh sát đã tiến hành một hoạt động quy mô lớn. |
大型项目 dự án quy mô lớn | 该市正在实施一个大型项目来改善交通。 Thành phố đang triển khai một dự án quy mô lớn để cải thiện giao thông. |
大规模投资 đầu tư quy mô lớn | 该项目需要公共和私营部门的大规模投资。 Dự án này cần đầu tư quy mô lớn từ cả khu vực công và tư. |