Anh - Việt

Bản dịch của từ Lỏng trong tiếng Trung

lỏng

Tính từ

lỏng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái có thể chảy và mang hình dạng của vật chứa.

呈液态,能流动并随容器改变形状。

Ở trạng thái có thể chảy và mang hình dạng của vật chứa.

Ví dụ
冰融化时,水变成液态。【】Nước chuyển sang thể lỏng khi đá tan.
食用油在室温下仍是液态的。【】Dầu ăn vẫn lỏng ở nhiệt độ phòng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có độ đặc thấp, không sệt như bình thường.

不够稠,含水较多。

Có độ đặc thấp, không sệt như bình thường.

Ví dụ
这粥有点稀,再加些米吧。【】Cháo này hơi lỏng, cho thêm gạo nhé.
面糊太稀,所以很难塑形。【】Bột làm bánh bị lỏng nên khó nặn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không được buộc, vặn hoặc gắn chặt nên dễ xê dịch hay tuột ra.

没有系紧、拧紧或固定好,容易松动。

Không được buộc, vặn hoặc gắn chặt nên dễ xê dịch hay tuột ra.

Ví dụ
这颗纽扣松了。【】Cái cúc áo này bị lỏng rồi.
晾衣绳松了,把它拉紧吧。【】Dây phơi đồ bị lỏng, kéo căng lại đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Không chặt chẽ hoặc không nghiêm trong việc quản lý, kiểm tra hay thực hiện quy định.

管理、检查或规定不严格。

Không chặt chẽ hoặc không nghiêm trong việc quản lý, kiểm tra hay thực hiện quy định.

Ví dụ
这里的检查还比较松懈。【】Việc kiểm tra ở đây còn khá lỏng.
规定太宽松,容易被人钻空子。【】Quy định quá lỏng nên dễ bị lợi dụng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lỏng (Adjective)

lỏng + Danh từlỏng + Động từ
Kết hợp từ của lỏng
Collocation
Ví dụ

松动的螺丝

ốc vít lỏng

这把椅子摇晃,因为有一颗松动的螺丝。

Chiếc ghế rung vì có một ốc vít lỏng.

稀便

phân lỏng

如果孩子多次排稀便,请带孩子去看医生。

Nếu bé đi phân lỏng nhiều lần, hãy đưa bé đi khám.

流质食物

thức ăn lỏng

手术后,她只能吃流质食物。

Sau ca phẫu thuật, cô ấy chỉ ăn thức ăn lỏng.

液态形式

dạng lỏng

这种药有片剂和液态两种形式。

Thuốc này có cả dạng viên và dạng lỏng.

稀的酱汁

nước sốt lỏng

这个酱汁有点稀,还需要再煮几分钟。

Nước sốt này hơi lỏng, cần đun thêm vài phút.

Video ngữ cảnh