lỏng
lỏng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái có thể chảy và mang hình dạng của vật chứa.
呈液态,能流动并随容器改变形状。
Ở trạng thái có thể chảy và mang hình dạng của vật chứa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có độ đặc thấp, không sệt như bình thường.
不够稠,含水较多。
Có độ đặc thấp, không sệt như bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không được buộc, vặn hoặc gắn chặt nên dễ xê dịch hay tuột ra.
没有系紧、拧紧或固定好,容易松动。
Không được buộc, vặn hoặc gắn chặt nên dễ xê dịch hay tuột ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Không chặt chẽ hoặc không nghiêm trong việc quản lý, kiểm tra hay thực hiện quy định.
管理、检查或规定不严格。
Không chặt chẽ hoặc không nghiêm trong việc quản lý, kiểm tra hay thực hiện quy định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lỏng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
松动的螺丝 ốc vít lỏng | 这把椅子摇晃,因为有一颗松动的螺丝。 Chiếc ghế rung vì có một ốc vít lỏng. |
稀便 phân lỏng | 如果孩子多次排稀便,请带孩子去看医生。 Nếu bé đi phân lỏng nhiều lần, hãy đưa bé đi khám. |
流质食物 thức ăn lỏng | 手术后,她只能吃流质食物。 Sau ca phẫu thuật, cô ấy chỉ ăn thức ăn lỏng. |
液态形式 dạng lỏng | 这种药有片剂和液态两种形式。 Thuốc này có cả dạng viên và dạng lỏng. |
稀的酱汁 nước sốt lỏng | 这个酱汁有点稀,还需要再煮几分钟。 Nước sốt này hơi lỏng, cần đun thêm vài phút. |