Anh - Việt
mất tác dụng
Cụm từ
mất tác dụng (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không còn hiệu lực, công dụng hoặc không còn tạo ra kết quả như trước.
不再有效或不起作用。
Không còn hiệu lực, công dụng hoặc không còn tạo ra kết quả như trước.
Ví dụ
这种药几个小时后就失效了。【】Thuốc này đã mất tác dụng sau vài giờ.
旧方法对学生逐渐不再有效。【】Phương pháp cũ dần mất tác dụng với học sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mất tác dụng (Phrase)
Danh từ + mất tác dụngTrạng từ + mất tác dụngmất tác dụng + Giới từmất tác dụng + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
药物失效 thuốc mất tác dụng | 这种止痛药已经失效了。 Thuốc giảm đau này đã mất tác dụng. |
措施失去效力 biện pháp mất tác dụng | 如果使用不当,这项措施可能会失去效力。 Biện pháp này có thể mất tác dụng nếu không được áp dụng đúng cách. |